0903 768 722 - 0902 490 268 - 0908 691 688
Máy Chiller Nước - Quạt TongSheng
thông tin sản phẩm
tên sản phẩm: Máy Chiller Nước - Quạt TongSheng
liên hệ mua : (028) 6276 7238
Chi tiết

Máy làm nước lạnh ( Máy Chiller ) TongSheng chất lượng và giá tốt 

Đầu nén hàng nhập khẩu (COPELAND). Thiết bị trong được bảo vệ an toàn.  Chiller thương hiệu Đài Loan, các phụ kiện hệ thống Chiller nhập khẩu từ Nhật Bản. thiết bị kết nước bằng inox, thuận tiện vệ sinh và bảo trì, (Lưu ý ; Máy chiller bằng quạt không có cấp nước tự động ). Các dòng máy trên FY-20 sử dụng hai hoặc bốn bộ đầu nén, thao thác điều khiển trên màn hình,  độ lạnh đạt từ 5 ° C đến 35 ° C .

  Thông số kỹ thuật máy làm nước lạnh ( Nước ) : 

Model

FY-03WC

FY-05WC

FY-08WC

FY-10WC

FY-12WC

FY-15WC

Công suát (HP)

3

5

8

10

12

15

Lượng lạnh 4.4/38ºC (Kcal/h)

7580

13500

21150

28000

34400

41000

Máy nén

Trục vít

Công suất máy nén (kw)

2.5

4.4

7

9

10.2

13.4

Gas lạnh

R22(R407,R50 Thân thiện với môi trường)

Công suất máy bơm (kw)

0.75

0.75

0.75

0.75

1.5

1.5

Lưu lượng nước lạnh tối đa 5ºC (L/min)

55

120

120

200

400

400

Hành trình tối đa (M)

9

9

9

16

20

20

Đầu nối ống ra nước lạnh ()

1″

1″

1″

1.5″

1.5″

1.5″

Lưu lượng tháp giải nhiệt (L/min)

≥36

≥60

≥100

≥135

≥200

≥200

Đầu nối ống tháp giải nhiệt ()

1″

1″

1.5″

1.5″

1.5″

1.5″

Kích thước máy

Dài (mm)

900

900

1400

1500

1500

1600

Rộng (mm)

600

600

750

750

750

900

Cao (mm)

1000

1000

1050

1050

1050

1050

Dung tích thùng chứa nước (L)

40.5

40.5

117

160

160

234

Trọng lượng máy (kg)

180

220

320

400

420

450

 

Model

FY-20WC

FY-25WC

FY-30WC

FY-40WC

FY-50WC

FY-100WC

Công suát (HP)

20

25

30

40

50

100

Lượng lạnh 4.4/38ºC (Kcal/h)

50000

60000

77600

101780

121400

246000

Máy nén

Trục vít

Công suất máy nén (kw)

18

20.4

26.8

35

40

74

Gas lạnh

R22(R407,R50 Thân thiện với môi trường)

Công suất máy bơm (kw)

2.2

2.2

4

7.5

7.5

8

Lưu lượng nước lạnh tối đa 5ºC (L/min)

400

400

400

600

600

600

Hành trình tối đa (M)

30

30

50

55

55

60

Đầu nối ống ra nước lạnh ()

2''

2''

2″

3″

3″

5″

Lưu lượng tháp giải nhiệt (L/min)

≥240

≥300

≥300

≥340

≥400

≥800

Đầu nối ống tháp giải nhiệt ()

2''

2''

2''

2''

2''

4''

Kích thước máy

Dài (mm)

1800

1800

2300

2100

2300

2500

Rộng (mm)

1300

1300

1300

1200

1400

1500

Cao (mm)

1050

1050

1100

1500

1500

1700

Dung tích thùng chứa nước (L)

351

351

468

Chuyền nước trực tiếp

Trọng lượng máy (kg)

700

750

820

980

1600

2800

 

   Thông số kỹ thuật máy làm nước lạnh ( Quạt ) : 

Model

FY-03AC

FY-05AC

FY-08AC

FY-10AC

FY-12AC

FY-15AC

Công suát (HP)

3

5

8

 10

12 

15 

Lượng lạnh 4.4/38ºC (Kcal/h)

 6800

12040 

19000 

25200 

34400 

37000 

Máy nén

Trục vít

Công suất máy nén (kw)

 2.5

4.4 

10.2 

13.4 

Gas lạnh

R22(R407,R50 Thân thiện với môi trường)

Công suất máy bơm (kw)

0.75 

0.75 

0.75  

0.75  

1.5 

1.5 

Lưu lượng nước lạnh tối đa 5ºC (L/min)

55 

120 

120 

200 

400 

400 

Hành trình tối đa (M)

 9

 9

 9

16 

20 

20

Đầu nối ống ra nước lạnh ()

1''

1''

1''

1.5''

1.5''

1.5''

Công suất quạt giải nhiệt ( L/min)

0.25 

0.5 

0.5

0.5

0.5 

Kích thước máy

Dài (mm)

900 

1300 

1400 

1500 

1500 

1350 

Rộng (mm)

600 

600 

750 

750  

750

 1250

Cao (mm) 

 1000

1050 

1350 

1350 

 1350

1600 

Dung tích thùng chứa nước (L)

 40.5

 81

 117

160

160 234

Trọng lượng máy (kg)

 210

290 

400 

450 

500

 550

 

Model

 FY-20AC

 FY-25AC

FY-30AC

FY-40AC 

 FY-50AC

 FY-100AC

Công suát (HP)

 20

25 

30 

40

50 

100 

Lượng lạnh 4.4/38ºC (Kcal/h)

45000 

54000 

7660

92800 

113000 

243000 

Máy nén

Trục vít

Công suất máy nén (kw)

18 

20.4 

26.8 

35 

40 

74 

Gas lạnh

R22(R407,R50 Thân thiện với môi trường)

Công suất máy bơm (kw)

2.2

 2.2

 4

 7.5

7.5

8

Lưu lượng nước lạnh tối đa 5ºC (L/min)

 400

400 

400 

600 

600 

900 

Hành trình tối đa (M)

  30

 30

50

 55

 55

 60

Đầu nối ống ra nước lạnh ()

2''

2''

2''

3''

3''

5''

Công suất quạt giải nhiệt ( L/min)

1.5  

1.5 

 3.2

 3.2

Kích thước máy

Dài (mm)

 1800

1800 

2300 

2000 

2100 

3600  

Rộng (mm)

 1300

1300 

1300 

1200

 

1300 

1800 

Cao (mm) 

1600  

1600 

1600

2100

2100

1800

Dung tích thùng chứa nước (L)

351 

351

468

Làm lạnh trực tiếp

Trọng lượng máy (kg)

700 

750

820

980

1600

2800

 

có thể bạn muốn xem
Hỗ trợ trực tuyến
Phòng Kinh Doanh 1
0903 768 722
Phòng kinh doanh 2
0902 490 268
Phòng kinh doanh 3
028 6276 7238
Phòng Kinh Doanh 4
0909 164 158
Phòng kỹ thuật
0908 691 688
Video sản phẩm
thống kê truy cập
đang online : 22
hôm nay : 171
hôm qua : 1
Tổng lượt truy cập : 103209
CÔNG TY TNHH TM QT VĨNH HƯNG LONG
1132/11 Tỉnh Lộ 10 , KP 6 , Phường Tân Tạo , Quận Bình Tân , TP HCM. Chi Nhánh : 4382D Đường Nguyễn Cửu Phú , KP 4 , Phường Tân Tạo A , Quận Bình Tân , TP HCM.
(028) 6276 7238
0908 691 688 - 0903 768 722
vinhhunglongvn@gmail.com
http://vinhhunglong.com

       Wechat                            Zalo

      

 

   

yêu cầu báo giá
liên kết facebook